反臉
phản kiểm
Hán Việt: phản kiểm · Pinyin: fǎn liǎn
Tổng quan
trở mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui trở mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对人的态度突然变得不好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对人的态度突然变得不好。
Hán Việt: phản kiểm · Pinyin: fǎn liǎn
trở mặt