反騰
phản đằng
Hán Việt: phản đằng · Pinyin: fǎn téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闹腾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闹腾。
Eng
- Cihui 反騰 ǎnteng v. <coll.> struggle/wriggle to get out of difficulty
Hán Việt: phản đằng · Pinyin: fǎn téng