反膺 fǎn yīng · phản ưng Hán Việt: phản ưng · Pinyin: fǎn yīng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 膺 (ưng)Pinyinfǎn yīngHán Việtphản ưngCấu tạo反 + 膺 · phản + ưng nghĩa thành phần: phản + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺胸。Tân Hoa Tự Điển 1.挺胸。