反色

phản sắc

Hán Việt: phản sắc

Tổng quan

ngược lại, (toán học) ngược, nghịch đảo, cái ngược lại; điều ngược lại, (toán học) số nghịch đảo

Cấu tạo: (phản) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngược lại, (toán học) ngược, nghịch đảo, cái ngược lại; điều ngược lại, (toán học) số nghịch đảo