反芻物

phản sô vật

Hán Việt: phản sô vật

Tổng quan

thức ăn nhai lại (động vật nhai lại), (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu

Cấu tạo: (phản) + (sô) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn nhai lại (động vật nhai lại), (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu