反英

fǎn yīng phản anh

Hán Việt: phản anh · Pinyin: fǎn yīng

Tổng quan

chống Anh

Cấu tạo: (phản) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống Anh

Eng

  • CC-CEDICT anti-English
  • Cihui anti-English

ja

  • JMdict anti-British