反葬 fǎn zàng · phản táng Hán Việt: phản táng · Pinyin: fǎn zàng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 葬 (táng)Pinyinfǎn zàngHán Việtphản tángCấu tạo反 + 葬 · phản + táng nghĩa thành phần: phản + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死在外地,归葬于故乡。Tân Hoa Tự Điển 1.死在外地,归葬于故乡。