反衍

fǎn yǎn phản diễn

Hán Việt: phản diễn · Pinyin: fǎn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (diễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反覆無端、變化無常。《莊子.秋水》:「以道觀之,何貴何賤,是謂反衍。」王安石〈如歸亭順風〉詩:「人生萬事反衍多,道路後先能幾何?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反复无端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复无端。