反衣

fǎn yī phản y

Hán Việt: phản y · Pinyin: fǎn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反穿衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反穿衣服。