反角

fǎn jiǎo phản giác

Hán Việt: phản giác · Pinyin: fǎn jiǎo

Tổng quan

góc tù | kẻ xấu (trong câu chuyện) | phản diện

Cấu tạo: (phản) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc tù | kẻ xấu (trong câu chuyện) | phản diện

Eng

  • CC-CEDICT reflex angle
  • CC-CEDICT bad guy (in a story)|villain
  • Cihui reflex angle