反詩

fǎn shī phản thi

Hán Việt: phản thi · Pinyin: fǎn shī

Tổng quan

thơ chỉ trích quan chức | thơ trào phúng thơ châm biếm。具有反官方含義的詩。

Cấu tạo: (phản) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ chỉ trích quan chức | thơ trào phúng thơ châm biếm。具有反官方含義的詩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示造反之意的诗词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示造反之意的诗词。

Eng

  • CC-CEDICT verse criticizing officials|satirical verse
  • Cihui verse criticizing officials; satirical verse