反語

fǎn yǔ phản ngữ

Hán Việt: phản ngữ · Pinyin: fǎn yǔ

Tổng quan

mỉa mai nói trái ý mình; cố tình nói ngược; phép nói ngược (để châm biếm); nói mát。反話。

Cấu tạo: (phản) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỉa mai nói trái ý mình; cố tình nói ngược; phép nói ngược (để châm biếm); nói mát。反話。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修辭學上指說反話。用與本意相反的話語來表達本意,常用於嘲弄諷刺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反话。

Eng

  • CC-CEDICT irony
  • Cihui irony

ja

  • JMdict irony|rhetorical question