反計
phản kế
Hán Việt: phản kế
Tổng quan
kautə'plɔt/, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...)
Nghĩa
Việt
- Cihui kautə'plɔt/, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...)