反說

fǎn shuō phản thuyết

Hán Việt: phản thuyết · Pinyin: fǎn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠倒黑白,矫情说慌; 从反面说出正意; 谓反倒数说别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒黑白,矫情说慌。 2.从反面说出正意。 3.谓反倒数说别人。