反貪
phản tham
Hán Việt: phản tham · Pinyin: fǎn tān
Tổng quan
chống tham nhũng (chính sách)
Nghĩa
Việt
- Cihui chống tham nhũng (chính sách)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反对并打击贪污行为:~倡廉。
Eng
- CC-CEDICT anti-corruption (policy)
- Cihui anti-corruption (policy)