反責

fǎn zé phản trách

Hán Việt: phản trách · Pinyin: fǎn zé

Tổng quan

buộc tội trả lại, tố cáo trả lại, buộc tội lẫn nhau, tố cáo lẫn nhau sự buộc tội trả lại, sự tố cáo trả lại, sự buộc tội lẫn nhau, sự tố cáo lẫn nhau

Cấu tạo: (phản) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buộc tội trả lại, tố cáo trả lại, buộc tội lẫn nhau, tố cáo lẫn nhau sự buộc tội trả lại, sự tố cáo trả lại, sự buộc tội lẫn nhau, sự tố cáo lẫn nhau

Eng

  • Cihui 反責 ǎnzé* v. recriminate