反貨 fǎn huò · phản hóa Hán Việt: phản hóa · Pinyin: fǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 貨 (hóa)Pinyinfǎn huòHán Việtphản hóaCấu tạo反 + 貨 · phản + hóa nghĩa thành phần: phản + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贩卖货物。Tân Hoa Tự Điển 1.贩卖货物。