反走 fǎn zǒu · phản tẩu Hán Việt: phản tẩu · Pinyin: fǎn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 走 (tẩu)Pinyinfǎn zǒuHán Việtphản tẩuCấu tạo反 + 走 · phản + tẩu nghĩa thành phần: phản + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小步迅速倒退; 回身逃跑;退却。Tân Hoa Tự Điển 1.小步迅速倒退。 2.回身逃跑;退却。