反身
phản thân
Hán Việt: phản thân · Pinyin: fǎn shēn
Tổng quan
quay lại
Nghĩa
Việt
- Cihui quay lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转过身子;转身见她~要走,我急忙拦住。
Eng
- CC-CEDICT to turn around
- Cihui to turn around
ja
- JMdict bending backward|strutting