反躬
phản cung
Hán Việt: phản cung · Pinyin: fǎn gōng
Tổng quan
tự vấn。回過頭來反省一下自己。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự vấn。回過頭來反省一下自己。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 回過頭來要求自己。《禮記.樂記》:「好惡無節於內,知誘於外,不能反躬,天理滅矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反过来要求自己;自我检束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.反过来要求自己;自我检束。