反辭
phản từ
Hán Việt: phản từ · Pinyin: fǎn cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹转告; 反复叙说之辞。如《楚辞》中的"乱曰"﹑荀子赋中的"小歌"; 谋反的供辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹转告。 2.反复叙说之辞。如《楚辞》中的"乱曰"﹑荀子赋中的"小歌"。 3.谋反的供辞。
Hán Việt: phản từ · Pinyin: fǎn cí