反辯 phản biện Hán Việt: phản biện Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 辯 (biện)Hán Việtphản biệnCấu tạo反 + 辯 · phản + biện nghĩa thành phần: phản + biện Nghĩa EngCihui 反辯 ǎnbiàn v. refute ◆n. rebuttal