反過

fǎn guò phản quá

Hán Việt: phản quá · Pinyin: fǎn guò

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹悔过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹悔过。