反酸
phản toan
Hán Việt: phản toan · Pinyin: fǎn suān
Tổng quan
trào ngược axit | nôn trớ
Nghĩa
Việt
- Cihui trào ngược axit | nôn trớ
Eng
- CC-CEDICT acid reflux|regurgitation
- Cihui acid reflux; regurgitation
Hán Việt: phản toan · Pinyin: fǎn suān
trào ngược axit | nôn trớ