反重氮鹽 phản trọng đạm diêm Hán Việt: phản trọng đạm diêm Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 重 (trọng) + 氮 (đạm) + 鹽 (diêm)Hán Việtphản trọng đạm diêmCấu tạo反 + 重 + 氮 + 鹽 · phản + trọng + đạm + diêm nghĩa thành phần: phản + trọng + đạm + diêm Nghĩa EngCihui antidiazotate