反鏟 fǎn chǎn · phản sạn Hán Việt: phản sạn · Pinyin: fǎn chǎn Tổng quan xe xúc ngược Cấu tạo: 反 (phản) + 鏟 (sạn)Pinyinfǎn chǎnHán Việtphản sạnCấu tạo反 + 鏟 · phản + sạn nghĩa thành phần: phản + sạn Nghĩa ViệtCihui xe xúc ngượcEngCC-CEDICT backhoeCihui backhoe