反鋸齒

fǎn jù chǐ phản cứ xỉ

Hán Việt: phản cứ xỉ · Pinyin: fǎn jù chǐ

Tổng quan

khử răng cưa

Cấu tạo: (phản) + (cứ) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khử răng cưa

Eng

  • CC-CEDICT anti-aliasing
  • Cihui anti-aliasing