反閉

fǎn bì phản bế

Hán Việt: phản bế · Pinyin: fǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (bế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在背后合襟的短衣; 在门外闭门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在背后合襟的短衣。 2.在门外闭门。