反隅

fǎn yú phản ngung

Hán Việt: phản ngung · Pinyin: fǎn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻类推。能由此而知彼。语本《论语.述而》"举一隅不以三隅反,则ㄣ_也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻类推。能由此而知彼。语本《论语.述而》"举一隅不以三隅反,则ㄣ_也。"