反霸

fǎn bà phản phách

Hán Việt: phản phách · Pinyin: fǎn bà

Tổng quan

1. chống lại chủ nghĩa bá quyền; chống bá quyền。指反對霸權主義。 2. thanh toán tội ác của địa chủ ác bá。指反對地方上或行業中的惡霸,特指土地改革運動中清算惡霸地主的罪行。

Cấu tạo: (phản) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chống lại chủ nghĩa bá quyền; chống bá quyền。指反對霸權主義。 2. thanh toán tội ác của địa chủ ác bá。指反對地方上或行業中的惡霸,特指土地改革運動中清算惡霸地主的罪行。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指反对霸权主义; 指反对地方上或行业中的恶霸,特指土地改革运动中清算恶霸地主的罪行。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指反对霸权主义。②指反对地方上或行业中的恶霸,特指土地改革运动中清算恶霸地主的罪行。

Eng

  • Cihui 反霸 ǎnbà v.o. 1. oppose local despots 2. oppose hegemonism