反鞭

fǎn biān phản tiên

Hán Việt: phản tiên · Pinyin: fǎn biān

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹反扑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹反扑。