反顏

fǎn yán phản nhan

Hán Việt: phản nhan · Pinyin: fǎn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反转面孔。谓翻脸不认人; 反转面孔。谓背弃原主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反转面孔。谓翻脸不认人。 2.反转面孔。谓背弃原主。