反首

fǎn shǒu phản thủ

Hán Việt: phản thủ · Pinyin: fǎn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披头散发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披头散发。