反騰

fǎn téng phản đằng

Hán Việt: phản đằng · Pinyin: fǎn téng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反騰 ǎnteng v. <coll.> struggle/wriggle to get out of difficulty

ja

  • JMdict reactionary price rise