反齒

fǎn chǐ phản xỉ

Hán Việt: phản xỉ · Pinyin: fǎn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹食言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹食言。