发义 phát nghĩa Hán Việt: phát nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 义 (nghĩa)Hán Việtphát nghĩaCấu tạo发 + 义 · phát + nghĩa nghĩa thành phần: phát + nghĩa