发人

phát nhân

Hán Việt: phát nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai khiến
  • Biên soạn v. set people (to do sth.)

Eng

  • Cihui 發人 ārén v. set people (to do sth.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发人深思 · 发人深省 · 发人深醒 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为