發人 phát nhân Hán Việt: phát nhân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 人 (nhân)Hán Việtphát nhânCấu tạo發 + 人 · phát + nhân nghĩa thành phần: phát + nhân Nghĩa EngCihui 發人 ārén v. set people (to do sth.)