發付

fā fù phát phó

Hán Việt: phát phó · Pinyin: fā fù

Tổng quan

sai: sai bảo/sai khiến

Cấu tạo: (phát) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai: sai bảo/sai khiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打发(多见于早期白话)。

Eng

  • Cihui 發付 fāfù v. 1. send; dispatch 2. dismiss; send away 3. while away (time)