發兌 phát đoái Hán Việt: phát đoái Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 兌 (đoái)Hán Việtphát đoáiCấu tạo發 + 兌 · phát + đoái nghĩa thành phần: phát + đoái Nghĩa EngCihui 發兌 āduì v. sell by retail; be on sale