發冢 fā zhǒng · phát trủng Hán Việt: phát trủng · Pinyin: fā zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 冢 (trủng)Pinyinfā zhǒngHán Việtphát trủngCấu tạo發 + 冢 · phát + trủng nghĩa thành phần: phát + trủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发掘坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.发掘坟墓。EngCihui 發冢 fāzhǒng v.o. open graves