發原 fā yuán · phát nguyên Hán Việt: phát nguyên · Pinyin: fā yuán Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 原 (nguyên)Pinyinfā yuánHán Việtphát nguyênCấu tạo發 + 原 · phát + nguyên nghĩa thành phần: phát + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发源。Tân Hoa Tự Điển 1.发源。