發嘔

phát ẩu

Hán Việt: phát ẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (ẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發嘔 ā'ǒu v.o. 1. feel sick/nauseated (at) 2. be disgusted (at)