發咒 fā zhòu · phát chú Hán Việt: phát chú · Pinyin: fā zhòu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 咒 (chú)Pinyinfā zhòuHán Việtphát chúCấu tạo發 + 咒 · phát + chú nghĩa thành phần: phát + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发誓。Tân Hoa Tự Điển 1.发誓。EngCihui 發咒 fāzhòu v.o. swear; take an oath; vow