發啞 phát ách Hán Việt: phát ách Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 啞 (ách)Hán Việtphát áchCấu tạo發 + 啞 · phát + ách nghĩa thành phần: phát + ách Nghĩa EngCihui 發啞 āyǎ v.o. be hoarse/dry (of throat); lose one's voice