發哼聲

phát hanh thanh

Hán Việt: phát hanh thanh

Tổng quan

đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng, e hèm; đằng hắng, hắng giọng, nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ, hèm hừ, hừ, hừm (tỏ ý không tin, không bằng lòng)

Cấu tạo: (phát) + (hanh) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng, e hèm; đằng hắng, hắng giọng, nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ, hèm hừ, hừ, hừm (tỏ ý không tin, không bằng lòng)