發嗡嗡聲

fā wēng wēng shēng

Pinyin: fā wēng wēng shēng

Tổng quan

(thơ) kêu vo vo, kêu o o

Cấu tạo: (phát) + + + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ) kêu vo vo, kêu o o