發噓聲

fā xū shēng phát hư thanh

Hán Việt: phát hư thanh · Pinyin: fā xū shēng

Tổng quan

la ó (như biểu hiện không hài lòng)

Cấu tạo: (phát) + (hư) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui la ó (như biểu hiện không hài lòng)

Eng

  • CC-CEDICT to hiss (as a sign of displeasure)
  • Cihui to hiss (as a sign of displeasure)