發聲器
phát thanh khí
Hán Việt: phát thanh khí · Pinyin: fā shēng qì
Tổng quan
thiết bị âm thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị âm thanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能發聲的器官。如人與獸類的聲帶、昆蟲類蟋蟀的翅及蟬的腹部等都是。
Eng
- CC-CEDICT sound device
- Cihui sound device