發聲法
phát thanh pháp
Hán Việt: phát thanh pháp · Pinyin: fā shēng fǎ
Tổng quan
ngữ điệu
Nghĩa
Việt
- Cihui ngữ điệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 唱歌時的發聲方法。為英語vocalization、voice production的意譯。利用呼吸、肌肉的控制,口腔、鼻腔、咽腔及頭腔的運用而發出聲音。
Eng
- CC-CEDICT intonation
- Cihui intonation