發奉 phát phụng Hán Việt: phát phụng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 奉 (phụng)Hán Việtphát phụngCấu tạo發 + 奉 · phát + phụng nghĩa thành phần: phát + phụng Nghĩa EngCihui 發奉 āfèng v. respectfully present (a composition)